Hướng dẫn Tốc độ đánh cần thiết trong MuOnline

FN Mod

Administrator
Thành viên BQT
Administrator
Moderating
Tham gia
27 Tháng bảy 2021
Bài viết
42
Điểm tương tác
22
Những thông số trong bài viết tham khảo từ link : https://www.guiamuonline.com/

Như các bạn chơi game Muonline thì đều biết 1 chuyện là mỗi dòng nhân vật thì tăng vào chỉ số chính sẽ đồng nghĩa với việc tăng thêm lượng sát thương ra ( Lực tay / phép thuật / nguyền rủa / kĩ năng ... ).


Với việc level-up ở trong Muonline chúng ta có các dòng chỉ số chính sẽ cần nâng bằng cách sử dụng phím C:

1633128299718.jpg



Do đây là bài viết về tốc độ đánh nên tất cả mọi thứ khác sẽ được bỏ qua không bàn tới.

Ở season cao này thì giới hạn về tốc độ đánh của các dòng nhân vật đã được thiết lập lại rõ ràng ở bảng C, như trong hình trên thì tốc độ đánh tối đa mà nhân vật PhuThuy có thể đạt tới là 288.

Như 1 số bạn chơi game đều có thể biết rõ đối với dòng nhân vật như DW ( phù thủy ) nâng 10 điểm vào dòng " Nhanh Nhẹn " tức agility thì các bạn sở hữu thêm 1 tốc độ đánh. Vậy thực sự 1 Tốc độ đánh ( Attack Speed - AS ) có giúp bạn đánh nhanh hơn hay là không?


Câu trả lời là có, nhưng đối với những mốc khác nhau thì sự thay đổi về tốc độ đánh nó mới thể hiện khác biệt, vậy nên có những người chơi tâm huyết đã nghiên cứu và làm ra những thông số dưới đây để tối ưu hóa về việc tăng điểm bảng C - tối ưu lượng point mình có đễ có lợi qua từng giai đoạn. Cụ thể là lượng đòn đánh trung bình được gây ra trên mỗi phút sẽ được liệt kê ở dưới đây theo từng dòng nhân vật đối với các Kĩ năng khác nhau.( không có thì là do mình chưa có thông tin để update ).

Thuật ngữ :

Stage - Bậc.
Attack Speed - Tốc độ đánh.
Attacks per Minute - Số đòn đánh gây ra mỗi phút.



Mỗi bài ở dưới mình sẽ đăng theo 1 dòng nhân vật khác nhau:
#2. Dark Knight.
#3. Dark Wizard.
#4. Fairy Elf.
#5. Magic Gladiator.
#6. Dark Lord.
#7. Summoner.
 

FN Mod

Administrator
Thành viên BQT
Administrator
Moderating
Tham gia
27 Tháng bảy 2021
Bài viết
42
Điểm tương tác
22
Khi sử dụng kĩ năng : Cyclone, Lunge, Fire Breath


Stage
Attack speed
Attacks per Minute
1​
1 ~ 4​
65.2 Attacks​
2​
5 ~ 8​
68.1 Attacks​
3​
9 ~ 10​
71.4 Attacks​
4​
13 ~ 17​
75 Attacks​
5​
18 ~ 22​
78.9 Attacks​
6​
23 ~ 27​
83.3 Attacks​
7​
28 ~ 34​
88.2 Attacks​
8​
35 ~ 41​
93.7 Attacks​
9​
42 ~ 49​
100 Attacks​
10​
50 ~ 59​
107.1 Attacks​
11​
60 ~ 70​
115.3 Attacks​
12​
71 ~ 83​
125 Attacks​
13​
84 ~ 99​
136.3 Attacks​
14​
100 ~ 119​
150 Attacks​
15​
120 ~ 143​
166.6 Attacks​
16​
144 ~ 174​
187.5 Attacks​
17​
175 ~ 216​
214.2 Attacks​
18​
217 ~ 274​
250 Attacks​
19​
275 ~ 362​
300 Attacks​


Khi sử dụng kĩ năng : Falling Slash

Stage
Attack speed
Attacks per Minute
1​
0 ~ 1​
55.5 Attacks​
2​
2 ~ 4​
57.6 Attacks​
3​
5 ~ 8​
60 Attacks​
4​
9 ~ 11​
62.5 Attacks​
5​
12 ~ 15​
65.2 Attacks​
6​
16 ~ 20​
68.1 Attacks​
7​
21 ~ 24​
71.4 Attacks​
8​
25 ~ 30​
75 Attacks​
9​
31 ~ 36​
78.9 Attacks​
10​
37 ~ 42​
83.3 Attacks​
11​
43 ~ 49​
88.2 Attacks​
12​
50 ~ 58​
93.7 Attacks​
13​
59 ~ 67​
100 Attacks​
14​
68 ~ 78​
107.1 Attacks​
15​
79 ~ 91​
115.3 Attacks​
16​
92 ~ 106​
125 Attacks​
17​
107 ~ 124​
136.3 Attacks​
18​
125 ~ 147​
150 Attacks​
19​
148 ~ 174​
166.6 Attacks​
20​
175 ~ 210​
187.5 Attacks​
21​
211 ~ 258​
214.2 Attacks​
22​
259 ~ 324​
250 Attacks​

Khi sử dụng kĩ năng : Uppercut

Stage
Attack speed
Attacks per Minute
1​
0 ~ 2​
57.6 Attacks​
2​
3 ~ 5​
60 Attacks​
3​
6 ~ 8​
62.5 Attacks​
4​
9 ~ 11​
65.2 Attacks​
5​
12 ~ 15​
68.1 Attacks​
6​
16 ~ 19​
71.4 Attacks​
7​
20 ~ 24​
75 Attacks​
8​
25 ~ 29​
78.9 Attacks​
9​
30 ~ 35​
83.3 Attacks​
10​
36 ~ 41​
88.2 Attacks​
11​
42 ~ 49​
93.7 Attacks​
12​
50 ~ 57​
100 Attacks​
13​
58 ~ 67​
107.1 Attacks​
14​
68 ~ 78​
115.3 Attacks​
15​
79 ~ 91​
125 Attacks​
16​
92 ~ 107​
136.3 Attacks​
17​
108 ~ 126​
150 Attacks​
18​
127 ~ 151​
166.6 Attacks​
19​
152 ~ 182​
187.5 Attacks​
20​
183 ~ 224​
214.2 Attacks​
21​
225 ~ 282​
250 Attacks​
22​
283 ~ 369​
300 Attacks​

Khi sử dụng kĩ năng : Slash


Stage
Attack speed
Attacks per Minute
1​
20 ~ 23​
68.1 Attacks​
2​
24 ~ 27​
71.4 Attacks​
3​
28 ~ 32​
75 Attacks​
4​
33 ~ 37​
78.9 Attacks​
5​
38 ~ 42​
83.3 Attacks​
6​
43 ~ 49​
88.2 Attacks​
7​
50 ~ 56​
93.7 Attacks​
8​
57 ~ 64​
100 Attacks​
9​
65 ~ 74​
107.1 Attacks​
10​
75 ~ 85​
115.3 Attacks​
11​
86 ~ 99​
125 Attacks​
12​
100 ~ 115​
136.3 Attacks​
13​
116 ~ 134​
150 Attacks​
14​
135 ~ 158​
166.6 Attacks​
15​
159 ~ 189​
187.5 Attacks​
16​
190 ~ 231​
214.2 Attacks​
17​
232 ~ 290​
250 Attacks​

Khi sử dụng kĩ năng : Twisting slash ( xoay kiếm )


Stage
Attack speed
Attacks per Minute
1​
16 ~ 17​
34.8 Attacks​
2​
18 ~ 19​
35.7 Attacks​
3​
20 ~ 21​
36.5 Attacks​
4​
22 ~ 23​
37.5 Attacks​
5​
24 ~ 25​
38.4 Attacks​
6​
26 ~ 27​
39.4 Attacks​
7​
28 ~ 30​
40.5 Attacks​
8​
31 ~ 32​
41.6 Attacks​
9​
33 ~ 35​
42.8 Attacks​
10​
36 ~ 38​
44.1 Attacks​
11​
39 ~ 41​
45.4 Attacks​
12​
42 ~ 44​
46.8 Attacks​
13​
45 ~ 48​
48.3 Attacks​
14​
49 ~ 52​
50 Attacks​
15​
53 ~ 56​
51.7 Attacks​
16​
57 ~ 60​
53.5 Attacks​
17​
61 ~ 64​
55.5 Attacks​
18​
65 ~ 69​
57.6 Attacks​
19​
70 ~ 75​
60 Attacks​
20​
76 ~ 81​
62.5 Attacks​
21​
82 ~ 87​
65.2 Attacks​
22​
88 ~ 94​
68.1 Attacks​
23​
95 ~ 102​
71.4 Attacks​
24​
103 ~ 111​
75 Attacks​
25​
112 ~ 120​
78.9 Attacks​
26​
121 ~ 131​
83.3 Attacks​
27​
132 ~ 143​
88.2 Attacks​
28​
144 ~ 156​
93.7 Attacks​
29​
157 ~ 172​
100 Attacks​
30​
173 ~ 189​
107.1 Attacks​
31​
190 ~ 210​
115.3 Attacks​
32​
211 ~ 236​
125 Attacks​
33​
237 ~ 265​
136.3 Attacks​
34​
266 ~ 301​
150 Attacks​

Khi sử dụng kĩ năng : Death Stab ( chọc gió )


Stage
Attack speed
Attacks per Minute
1​
0 ~ 2​
53.5 Attacks​
2​
3 ~ 4​
55.5 Attacks​
3​
5 ~ 7​
57.6 Attacks​
4​
8 ~ 10​
60 Attacks​
5​
11 ~ 13​
62.5 Attacks​
6​
14 ~ 17​
65.2 Attacks​
7​
18 ~ 20​
68.1 Attacks​
8​
21 ~ 25​
71.4 Attacks​
9​
26 ~ 29​
75 Attacks​
10​
30 ~ 34​
78.9 Attacks​
11​
35 ~ 40​
83.3 Attacks​
12​
41 ~ 46​
88.2 Attacks​
13​
47 ~ 54​
93.7 Attacks​
14​
55 ~ 62​
100 Attacks​
15​
63 ~ 72​
107.1 Attacks​
16​
73 ~ 83​
115.3 Attacks​
17​
84 ~ 96​
125 Attacks​
18​
97 ~ 112​
136.3 Attacks​
19​
113 ~ 131​
150 Attacks​
20​
132 ~ 156​
166.6 Attacks​
21​
157 ~ 187​
187.5 Attacks​
22​
188 ~ 229​
214.2 Attacks​
23​
230 ~ 287​
250 Attacks​

Ví dụ đơn giản bạn nhìn nếu 1 DK có:
157 Tốc độ đánh ~ tương đương 15*157 = 2335 agility
với cả
187 Tốc độ đánh ~ tương đương 15*187 = 2805 agility

> Bạn vẫn sẽ gây ra từng đó đòn đánh mỗi phút, vậy là chỉ số Agility hiện tại chỉ có tác dụng chính là tăng vào Defense / defense rate.
 
Bên trên